Tổng tiền:

Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn
ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TUYẾN GIÁP (CHỨNG ANH LỰU): SỨC MẠNH GIAO THOA Y HỌC HIỆN ĐẠI VÀ BÍ QUYẾT HÓA GIẢI "ĐÀM KẾT" TỪ GỐC RỄ BẰNG THUỐC NAM
I.
MỞ ĐẦU
Trong
giới ung thư học, ung thư tuyến giáp thường được ví von là căn bệnh "nhẹ
nhàng" nhất bởi tiên lượng sống trên 5 năm rất cao. Thế nhưng, đằng sau sự
"nhẹ nhàng" ấy là một hành trình đầy rẫy sự mệt mỏi và ám ảnh mà chỉ
những người trong cuộc mới thấu hiểu. Đó là nỗi sợ hãi khi đứng trước quyết
định phẫu thuật bóc tách vùng cổ; là những ngày tháng cách ly cô độc và cơ thể
rã rời, khô khát sau khi uống I-ốt phóng xạ (I-131); là sự hoang mang trước
những di chứng như khàn tiếng, tê bì chân tay do tụt canxi. Và nặng nề hơn cả
là áp lực tâm lý khi phải gắn chặt phần đời còn lại với những viên hormone
tuyến giáp nhân tạo, sống trong nỗi nơm nớp lo sợ khối bướu sẽ tái phát ở thùy
còn lại hoặc di căn hạch cổ.
Đứng
trước căn bệnh này, nếu chỉ lạm dụng "công phạt" bằng dao kéo hay tia
xạ, cơ thể người bệnh sẽ giống như một cánh rừng sau trận cháy: mầm bệnh bị
thiêu rụi, nhưng đất đai cũng trở nên khô cằn, suy kiệt.
Bài
viết này sẽ mang đến một lăng kính y khoa hoàn toàn mới – một chiến lược điều
trị toàn diện: Giao thoa Đông - Tây y. Chúng ta sẽ khách quan trao niềm tin cho
Y học hiện đại để loại bỏ khối u ác tính một cách triệt để, đồng thời sử dụng
các bài thuốc Nam dược để "cải tạo lại mảnh đất" cơ thể. Bằng nguyên
lý sơ can, hóa đàm và giải độc, Thuốc Nam không chỉ là tấm màng lọc bảo vệ tế
bào lành trước sự tàn phá của tia xạ, mà còn triệt tiêu hoàn toàn môi trường
dung túng tế bào ung thư, mang lại một cơ thể khỏe mạnh từ gốc rễ.
Lưu
ý: Các thông tin y khoa trong bài viết mang tính chất tham khảo học thuật. Ung
thư tuyến giáp là bệnh lý phức tạp, đe dọa trực tiếp đến sinh mệnh. Mọi phác đồ
điều trị, từ phẫu thuật, xạ trị đến việc sử dụng thảo dược, cần được bác sĩ
chuyên khoa Ung bướu và bác sĩ Y học cổ truyền trực tiếp thăm khám, hội chẩn và
chỉ định dựa trên thể trạng thực tế của từng người bệnh.
II. KHÁI QUÁT BỆNH LÝ
Sự
khác biệt trong tư duy giữa hai nền y học không phải là sự mâu thuẫn, mà là hai
nửa của một bức tranh hoàn chỉnh về sinh lý con người.
1. Dưới góc nhìn Y Học Hiện Đại
- Định nghĩa & Phân loại: Tuyến giáp là một tuyến nội
tiết quan trọng hình con bướm nằm ở trước cổ, chịu trách nhiệm điều hòa chuyển
hóa năng lượng của cơ thể. Ung thư tuyến giáp xảy ra khi các tế bào tại đây đột
biến, tăng sinh vô tổ chức và tạo thành khối u ác tính. Bệnh được chia thành 4
thể chính:
+ Thể nhú (Papillary): Chiếm hơn 80%, phát triển
chậm, tiên lượng điều trị cực kỳ tốt.
+ Thể nang (Follicular): Chiếm khoảng 10-15%, có xu
hướng di căn qua đường máu (vào xương, phổi).
+ Thể tủy (Medullary) và Thể không biệt hóa (Anaplastic):
Ít gặp nhưng diễn tiến rất nhanh và nguy hiểm.
- Cơ chế gây bệnh: Khoa học hiện đại chỉ ra nguyên nhân chủ
yếu đến từ các đột biến gen (như BRAF V600E, RET/PTC), tiền sử phơi nhiễm bức
xạ vùng đầu cổ từ nhỏ, hoặc do rối loạn hệ miễn dịch và sự mất cân bằng I-ốt
trong chế độ ăn.
- Triệu chứng điển hình: Ở giai đoạn đầu, bệnh thường
"tàng hình" không triệu chứng. Khi khối u lớn, người bệnh sẽ sờ thấy
hạch hoặc bướu cứng di động theo nhịp nuốt ở trước cổ. Giai đoạn muộn có thể
chèn ép gây khàn tiếng, khó thở, nuốt nghẹn.
- Phương pháp điều trị:
+ Phẫu thuật (Cắt tuyến giáp): Là chỉ định đầu tay. Tuy
nhiên, việc bóc tách ở vùng cổ hẹp tiềm ẩn rủi ro chạm vào dây thần kinh quặt
ngược thanh quản (gây khàn giọng vĩnh viễn) hoặc vô tình cắt bỏ tuyến cận giáp
(gây hạ canxi máu trầm trọng dẫn đến co quắp tay chân).
+ I-ốt phóng xạ (I-131): Dùng để tiêu diệt các tế bào ung
thư và mô giáp lành còn sót lại sau mổ. Điểm yếu của phương pháp này là độc
tính phóng xạ gây viêm tuyến nước bọt, khô miệng, rụng tóc, buồn nôn và làm suy
giảm chức năng tủy xương sinh máu.
+ Liệu pháp nội tiết thay thế: Người bệnh phải uống
Levothyroxine suốt đời để bù đắp lượng hormone thiếu hụt, đồng thời ức chế
tuyến yên tiết TSH (nhằm ngăn khối u tái phát). Điều này đòi hỏi sự tuân thủ
nghiêm ngặt và thường gây ra rối loạn nhịp tim, loãng xương nếu dư thừa liều.
2. Dưới góc nhìn Y Học Cổ Truyền
YHCT
không soi chiếu tế bào dưới kính hiển vi, mà nhìn nhận cơ thể là một vũ trụ thu
nhỏ. Khối u không tự nhiên sinh ra, nó là "trái đắng" của một môi
trường bên trong đang bị ách tắc.
-
Bệnh danh: Y văn cổ không có khái niệm "ung thư". Dựa trên hình thái
và vị trí, các khối bướu ác tính ở tuyến giáp được xếp vào các chứng "Anh
lựu" (bướu ở cổ), đặc biệt là chứng "Thạch anh" (khối bướu rắn
chắc, lổn nhổn và cứng như đá).
-
Cơ chế sinh bệnh (Gốc rễ): Kinh lạc đi qua vùng cổ trước chủ yếu là kinh Can
(Gan) và kinh Vị (Dạ dày). Sự hình thành khối u tuyến giáp (Thạch anh) là kết
quả của một chuỗi phản ứng dây chuyền do 3 yếu tố cốt lõi:
-
Khởi nguồn từ "Thất tình" (Tâm lý uất kết): YHCT cho rằng "Can
chủ sơ tiết" (Gan phụ trách việc lưu thông khí huyết và giải tỏa cảm xúc).
Những người thường xuyên lo âu, chịu áp lực, uất ức hoặc oán giận lâu ngày sẽ
làm Can khí bị tắc nghẽn (Can khí uất kết). Khí là "soái" của Huyết,
khi Khí trệ thì Huyết sẽ ứ đọng lại.
-
Tiếp nối bằng "Tỳ hư sinh Đàm thấp": Sự uất ức của Gan sẽ "mộc
khắc thổ", truyền bệnh sang hệ tiêu hóa (Tỳ Vị). Tỳ yếu (Tỳ hư) sẽ không
vận hóa được thức ăn và thủy dịch (chất lỏng). Nước ứ đọng lại trong cơ thể
biến thành các chất cặn bã nhầy nhớt, YHCT gọi đó là "Đàm thấp".
-
Kết quả "Đàm - Huyết - Khí giao kết": Đàm thấp (sự nhầy nhớt) kết hợp
với Khí trệ Huyết ứ (sự tắc nghẽn) bám víu lấy nhau. Theo thời gian, chúng trôi
dạt theo đường kinh mạch, tụ lại ở vùng yết hầu (cổ) và kết tủa lại thành các
khối u rắn chắc.
Trong kỷ nguyên y học thực chứng, việc điều trị ung
thư tuyến giáp không còn dựa trên kinh nghiệm chủ quan mà được định hình bởi
các nghiên cứu phân tử và dược lý học ở mức độ tế bào. Sự phát triển của khoa
học đã làm sáng tỏ cơ chế của Tây y, đồng thời "giải mã" được sự vi
diệu của các bài thuốc Nam bí truyền.
Nhiều người lầm tưởng Thuốc Nam chỉ mang yếu tố
"niềm tin" hoặc bồi bổ chung chung. Thực tế, dược lý học hiện đại đã
phân tích chiết xuất của các vị thuốc chuyên trị chứng "Anh lựu" và
phát hiện ra hệ thống hoạt chất sinh học (Phytochemicals) có sức mạnh kháng u
đáng kinh ngạc:
- Hạ khô thảo (Prunella vulgaris): Vị thuốc
"quân" trong điều trị bướu cổ. Nghiên cứu In vitro (trong ống
nghiệm) và In vivo (trên sinh vật sống) cho thấy: Hoạt chất Acid
rosmarinic và Triterpenoids trong Hạ khô thảo có khả năng kích hoạt
quá trình Apoptosis (chết theo chương trình tự nhiên) của các dòng tế bào ung
thư tuyến giáp. Đồng thời, nó ức chế sự di cư và xâm lấn của tế bào ác tính,
giải thích cho công năng "Tả hỏa, tán kết" (đánh tan khối u) được ghi
trong y văn cổ.
- Bạch hoa xà thiệt thảo & Bán chi liên: Đây là bộ
đôi "khắc tinh" của tế bào ung thư. Phân tích quang phổ cho thấy
chúng chứa hàm lượng lớn Flavonoids và Alkaloids. Các chất này
đóng vai trò như những "cỗ máy quét" gốc tự do, làm giảm stress oxy
hóa, đồng thời điều hòa đường truyền tín hiệu tế bào để kìm hãm sự phân chia vô
độ của tế bào ác tính.
- Hải tảo & Côn bố (Nhóm nhuyễn kiên): Chứa hàm
lượng lớn I-ốt tự nhiên, Polysaccharides và Alginate. Chúng có
tác dụng điều hòa nội tiết tố tuyến giáp và làm mềm các mô xơ cứng bọc quanh
khối u (Nhuyễn kiên). Tuy nhiên, khoa học cũng đưa ra cảnh báo quan trọng: Nhóm
dược liệu này tuyệt đối phải tạm ngưng sử dụng trước khi bệnh nhân bước vào đợt
uống I-ốt phóng xạ (I-131) của Tây y để tránh hiện tượng cạnh tranh hấp thu
I-ốt.
Sự kết hợp (Integrative Medicine) không phải là uống
chung hai loại thuốc, mà là chiến lược sử dụng Đông y để lấp đầy những khoảng
trống mà Tây y để lại. Các nghiên cứu đánh giá lâm sàng tại các viện Ung bướu
lớn đã đúc kết được 3 giá trị hiệp đồng cốt lõi:
- Hiệu ứng bảo vệ bức xạ (Radioprotection): Bệnh nhân
sử dụng phác đồ thảo dược (chứa Mạch môn, Sinh địa, Cam thảo) ngay sau khi uống
I-131 có tỷ lệ viêm tuyến nước bọt và khô miệng giảm hơn 60%. Thảo dược giúp
bảo vệ niêm mạc và kích thích sản xuất tân dịch.
- Khôi phục tủy xương và Miễn dịch: Hóa chất và tia xạ
thường làm suy giảm bạch cầu. Nghiên cứu cho thấy các bài thuốc có chứa Đảng
sâm, Hoàng kỳ kích thích tủy xương tăng sinh tế bào gốc tạo máu, giúp chỉ
số bạch cầu của bệnh nhân ung thư tuyến giáp phục hồi nhanh gấp 1.5 đến 2 lần
so với nhóm chỉ dùng thuốc kích bạch cầu thông thường.
- Giảm độc tính của thuốc nhắm trúng đích (TKIs): Bệnh
nhân dùng TKIs thường đối mặt với hội chứng bàn tay - bàn chân (lột da, đau
đớn) và tiêu chảy kéo dài. Việc ứng dụng các bài thuốc thanh nhiệt, lương huyết
của YHCT giúp kiểm soát xuất sắc các tác dụng phụ này, đảm bảo bệnh nhân không
bị suy kiệt và không phải bỏ dở phác đồ điều trị sinh tử của Tây y.
Trong điều trị ung thư tuyến giáp, Y học cổ truyền
(YHCT) không áp dụng một "bài thuốc chung" cho tất cả mọi người. Sự
tinh tế của y lý nằm ở việc đánh giá cơ thể người bệnh đang ở giai đoạn nào của
quá trình can thiệp Tây y để đưa ra pháp trị tương ứng. Dưới đây là 3 thể lâm
sàng phổ biến nhất cùng các bài thuốc Nam dược đặc trị:
(Thường gặp ở giai đoạn phát hiện
u/bướu chưa phẫu thuật, hoặc u nang giáp trạng)
- Cơ sở khoa học: Đây là giai đoạn khối u đang hình
thành và phát triển do tế bào tăng sinh vô tổ chức. Mục tiêu lúc này là
"bóp nghẹt" mạch máu nuôi u và kích hoạt tế bào ác tính tự chết
(apoptosis).
- Triệu chứng nhận biết: Người bệnh sờ thấy khối u
trước cổ sưng cứng, di động theo nhịp nuốt, đôi khi nuốt vướng, tức nghẹn ở cổ.
Tâm lý thường xuyên cáu gắt, bực bội, ngực sườn đầy tức, thở dài. Lưỡi có điểm
ứ huyết tím sẫm, rêu lưỡi trắng nhớt.
- Pháp trị: Sơ can lý khí, hóa đàm tán kết, hoạt huyết
tiêu u. (Giải tỏa uất ức ở Gan, đánh tan lớp nhầy nhớt bọc quanh khối u, phá
huyết ứ để làm mềm và thu nhỏ u bướu).
- Bài thuốc đặc trị: "Tiêu Anh Tán Kết
Thang" (Ưu tiên kháng u bằng Nam dược mạnh)
+ Thành phần:
· Hạ khô thảo: 30g
· Cây Xạ đen (Đồng bào Mường hay gọi là
cây ung thư): 20g
· Bạch hoa xà thiệt thảo: 30g
· Bán chi liên: 15g
· Bồ công anh: 20g
· Mẫu lệ (Vỏ hàu, vỏ điệp chế): 20g
· Xuyên bối mẫu: 10g
· Thanh bì (Vỏ quýt xanh): 10g
Lưu
ý: Không dùng Hải tảo, Côn bố nếu bệnh nhân đang trong thời gian kiêng I-ốt chờ
xạ trị.
+ Cách
dùng: Mẫu lệ (vỏ hàu) đập vụn, rửa sạch, cho vào ấm sắc trước 30 phút. Sau đó
cho tất cả các vị thuốc còn lại vào, đổ 1.5 lít nước sạch. Sắc trên lửa nhỏ
(riu riu) trong khoảng 45-60 phút cho đến khi cạn còn khoảng 400ml. Chắt lấy
nước, chia làm 2 lần uống trong ngày (Sáng - Chiều), uống khi thuốc còn ấm, sau
bữa ăn khoảng 1 giờ.
+ Phân
tích bài thuốc:
o
Quân
(Chủ lực): Hạ khô thảo và Xạ đen phối hợp tạo thành mũi nhọn tấn công, có công
năng tả hỏa, phá kết, trực tiếp ức chế sự phân chia của tế bào ác tính vùng
thượng tiêu (đầu mặt cổ).
o
Thần
(Hỗ trợ): Bộ đôi kinh điển Bạch hoa xà thiệt thảo và Bán chi liên giúp thanh
nhiệt giải độc, lọc sạch độc tố trong máu, ngăn chặn mầm mống ung thư di căn.
o
Tá
(Phụ trợ): Mẫu lệ (vị mặn, tính hàn) và Xuyên bối mẫu giúp "nhuyễn
kiên" - phá vỡ lớp vỏ bọc cứng như đá của khối u, hóa giải đàm nhầy. Bồ
công anh giúp tiêu viêm, giảm sưng.
o
Sứ
(Dẫn đường): Thanh bì có tác dụng sơ tiết Can khí, giải tỏa tâm lý uất ức, đồng
thời dẫn toàn bộ dược tính của bài thuốc đi thẳng vào kinh Can và hội tụ tại
vùng yết hầu (cổ).
(Thường gặp ở giai đoạn ngay sau khi
bệnh nhân uống I-ốt phóng xạ I-131 hoặc hóa trị)
- Cơ sở khoa học: Tia bức xạ I-131 giúp tiêu diệt mô
giáp nhưng đồng thời cũng sinh ra "Nhiệt độc", "Hỏa độc"
tàn phá tế bào lành, làm cháy khô tân dịch (chất lỏng) và ức chế tủy xương sinh
bạch cầu. Mục tiêu là dọn dẹp gốc tự do và phục hồi niêm mạc.
- Triệu chứng nhận biết: Suy kiệt thể lực trầm trọng,
miệng khô khốc, viêm đau tuyến nước bọt, rụng tóc, mất vị giác, hay vã mồ hôi
trộm. Tim đập nhanh, hồi hộp, sắc mặt trắng bệch, chất lưỡi đỏ thẫm nhưng khô
và không có rêu lưỡi.
- Pháp trị: Ích khí dưỡng âm, thanh hỏa giải độc, sinh
tân dịch. (Bồi bổ khí huyết, tưới mát cơ thể, đào thải độc tố phóng xạ ra
ngoài).
- Bài thuốc đặc trị: "Dưỡng Âm Giải Độc
Thang" (Gia giảm từ bài Sinh mạch ẩm)
+ Thành phần:
Hoàng
kỳ: 20g
Đảng
sâm (hoặc Nam sâm như Đinh lăng): 20g
Sa
sâm: 15g
Mạch
môn: 12g
Sinh
địa: 15g
Ngũ
vị tử: 8g
Nấm
lim xanh (rừng): 10g
Cam
thảo bắc: 6g
+ Cách dùng: Đổ 1.2 lít nước sắc kỹ cạn còn khoảng
300ml. Thuốc này nên uống rải rác làm 3 lần trong ngày (như uống trà), nhiệt độ
thuốc nên để âm ấm (không quá nóng để tránh kích ứng niêm mạc miệng đang viêm).
Uống cách thuốc Tây y ít nhất 2 giờ.
+ Phân tích bài
thuốc:
· Quân: Hoàng kỳ và Đảng sâm đại bổ
nguyên khí, trực tiếp kích thích tủy xương tăng sinh bạch cầu và hồng cầu, vực
dậy hệ miễn dịch đang suy sụp.
· Thần: Sa sâm, Mạch môn, Sinh địa hợp
lại thành trận pháp "Tư âm sinh tân". Các vị thuốc này như cơn mưa
rào tưới mát vào cơ thể đang bị "đốt cháy" bởi tia phóng xạ, giúp tái
tạo niêm mạc, chữa khô miệng và viêm tuyến nước bọt.
· Tá: Nấm lim xanh là vị thuốc Nam quý
giá giúp tăng cường chức năng gan, dọn dẹp các gốc tự do và đào thải các tàn dư
độc tính bức xạ ra khỏi cơ thể.
· Sứ: Ngũ vị tử giúp thu liễm (cầm mồ
hôi trộm), an thần định tim. Cam thảo điều hòa các vị thuốc và giải bách độc.
(Thường gặp ở bệnh nhân đã cắt bỏ
toàn bộ tuyến giáp, đang trong giai đoạn uống Levothyroxine suốt đời nhưng vẫn
bị suy giáp)
- Cơ sở khoa học: Tuyến giáp đóng vai trò sinh nhiệt
và chuyển hóa. Khi cắt bỏ, cơ thể mất đi "ngọn lửa" sưởi ấm, tốc độ
chuyển hóa chậm lại gây tích nước (phù niêm). Tây y bù bằng hormone thay thế,
YHCT bù bằng thuốc ôn bổ Dương khí.
- Triệu chứng nhận biết: Người bệnh vô cùng sợ lạnh,
chân tay luôn lạnh buốt, mặt mũi và hai chân phù nề (phù niêm), tăng cân mất
kiểm soát dù ăn ít. Nhịp tim chậm, người lờ đờ, hay quên, đại tiện phân lỏng.
Chất lưỡi nhợt nhạt, bệu, có dấu ấn răng ở rìa lưỡi.
- Pháp trị: Ôn bổ Tỳ Thận, dương khí hóa khí, hành
thủy tiêu thũng. (Sưởi ấm Tỳ Vị và Thận, dùng sức nóng để làm bay hơi và đào
thải lượng nước ứ đọng trong cơ thể).
- Bài thuốc đặc trị: "Ôn Dương Hóa Thấp
Thang"
+ Thành phần:
§ Ba kích (rút lõi): 15g
§ Đỗ trọng: 15g
§ Bạch truật (sao vàng): 15g
§ Phục linh (Bạch linh): 15g
§ Ý dĩ (sao cám): 20g
§ Trần bì: 8g
§ Nhục quế (Quế chi): 6g
§ Sinh khương (Gừng tươi): 3 lát
+ Cách dùng: Các vị thuốc rửa sạch, đổ 1 lít nước, sắc
cạn còn 300ml. Uống ấm, chia 2 lần Sáng - Trưa (không nên uống buổi tối muộn vì
có thể gây đi tiểu đêm).
+ Phân tích bài thuốc:
o
Quân:
Ba kích và Đỗ trọng có tác dụng sưởi ấm Thận dương, cung cấp "hỏa mệnh
môn" (nguồn nhiệt lượng) để cơ thể đẩy lùi chứng sợ lạnh và nhịp tim chậm.
o
Thần:
Bạch truật kết hợp với Phục linh giúp "Kiện tỳ trừ thấp", củng cố lại
chức năng của hệ tiêu hóa để tống khứ lượng nước dư thừa ra ngoài qua đường
tiểu.
o
Tá:
Ý dĩ giúp thẩm thấp tiêu thũng (trị chứng phù nề mặt và chân tay). Trần bì hành
khí, giúp hệ tiêu hóa nhẹ nhàng, không bị đầy bụng.
o
Sứ:
Nhục quế và Gừng tươi (Sinh khương) vừa dẫn hỏa quy nguyên, vừa đưa hơi ấm tỏa
ra tứ chi, giải quyết triệt để chứng lạnh buốt tay chân. Đồng thời dẫn thuốc đi
khắp cơ thể.
V. ĐIỀU TRỊ KHÔNG DÙNG THUỐC
Việc
uống thuốc hay phẫu thuật chỉ đóng góp 50% vào sự thành công của phác đồ. 50%
còn lại phụ thuộc hoàn toàn vào "Thực trị" (dinh dưỡng) và
"Dưỡng sinh" (lối sống, huyệt đạo) để duy trì một nội môi sạch sẽ,
không cho tế bào ung thư có cơ hội sinh sôi.
1. Chế độ ăn uống (Thực trị)
Dinh
dưỡng cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp phải được phân chia cực kỳ nghiêm ngặt
theo từng giai đoạn điều trị của Tây y:
-
Giai đoạn chuẩn bị xạ trị I-ốt (I-131): Áp dụng chế độ ăn Kiêng I-ốt
(Low-Iodine Diet)
+
Mục đích: "Bỏ đói" tế bào tuyến giáp để khi uống I-131, các tế
bào này sẽ hấp thu chất phóng xạ tối đa và bị tiêu diệt gọn gàng.
+
Kiêng kỵ tuyệt đối: Muối I-ốt, nước mắm, hải sản (rong biển, tảo, tôm,
cua, cá biển), lòng đỏ trứng, các sản phẩm từ sữa bò và đậu nành.
-
Giai đoạn phục hồi và duy trì (Sau phẫu thuật/xạ trị):
+
Nên ăn: Bồi bổ Tỳ Vị bằng thức ăn mềm, ấm, dễ tiêu. Tăng cường thực phẩm
giàu Kẽm, Selen (hạt bí ngô, cá nước ngọt, thịt nạc) giúp hỗ trợ chuyển hóa
hormone tuyến giáp. Bổ sung nhóm quả mọng (việt quất, mâm xôi, dâu tây) chứa
hàm lượng cao Anthocyanin - chất chống oxy hóa tự nhiên giúp dọn dẹp tàn
dư phóng xạ.
+
Lưu ý khoa học (Rau họ cải): Bắp cải, súp lơ, cải thìa chứa chất Goitrogen
có thể cản trở tuyến giáp tổng hợp hormone. Bắt buộc phải luộc hoặc nấu chín kỹ
(nhiệt độ cao sẽ phá hủy hoàn toàn Goitrogen), tuyệt đối không ăn sống hoặc ép
nước uống.
+
Kiêng kỵ chung: Đồ nướng cháy khét, thực phẩm chế biến sẵn (xúc xích,
thịt xông khói) chứa chất bảo quản Nitrat sinh ung thư. Hạn chế tối đa
đường tinh luyện vì tế bào ác tính rất "hảo ngọt".
2. Vật lý trị liệu và Tự bấm huyệt
Sự
ách tắc kinh lạc ở vùng cổ là nguyên nhân sinh đàm kết. Việc tự day ấn các
huyệt đạo tống lưu giúp hành khí hoạt huyết, giảm cảm giác nuốt nghẹn và an
thần rất tốt. Dưới đây là 2 huyệt cơ bản người bệnh có thể tự thực hiện hàng
ngày:
-
Huyệt Hợp Cốc (Tổng huyệt chủ trị vùng đầu, mặt, cổ):
+
Cách xác định vị trí cực dễ: Xòe bàn tay, khép sát ngón cái và ngón trỏ
vào nhau. Điểm nhô cao nhất của khối cơ nằm giữa xương ngón cái và ngón trỏ
chính là huyệt.
+
Cách bấm: Dùng ngón cái của tay kia ấn vuông góc xuống huyệt. Day thành
vòng tròn nhỏ với lực từ nhẹ đến mạnh. Khi thấy cảm giác tê tức, hơi buốt lan
sâu xuống lòng bàn tay (gọi là cảm giác "Đắc khí") thì giữ nguyên lực
day trong 2-3 phút. Đổi bên.
+
Lưu ý: Tuyệt đối không bấm huyệt này đối với phụ nữ đang mang thai.
-
Huyệt Nội Quan (Huyệt an thần, chống nôn nghẹn):
+
Cách xác định vị trí: Ngửa lòng bàn tay lên. Từ đường nếp gấp (lằn chỉ)
cổ tay đo lên phía cánh tay khoảng 2 thốn (tương đương bề ngang của 3 ngón tay:
trỏ, giữa, áp út chụm lại). Huyệt nằm ngay ở điểm lõm giữa 2 gân cơ lớn (gân cơ
gan tay lớn và bé).
+
Cách bấm: Huyệt này nhạy cảm, chỉ cần dùng ngón cái ấn với lực vừa phải,
day nhẹ nhàng 1-2 phút mỗi bên. Giúp làm dịu cơn buồn nôn do xạ trị, giảm hồi
hộp, đánh trống ngực và cắt cơn tức nghẹn ở cổ.
3. Sinh hoạt và Dưỡng sinh liệu pháp
- Giải trừ "Thất tình" (Tâm lý liệu pháp): YHCT
khẳng định bệnh u tuyến giáp sinh ra từ tâm lý uất ức. Thuốc men chỉ chữa được
phần ngọn, sự lạc quan mới chữa được phần gốc. Người bệnh cần học cách buông bỏ
áp lực, không oán giận, không thức khuya lo âu.
- Vận động sinh khí: Không nên tập các môn thể thao vắt kiệt
sức. Lựa chọn hoàn hảo nhất là Khí công (bài Bát Đoạn Cẩm) hoặc Thái Cực Quyền.
Những động tác vươn vai, hít thở sâu, chậm rãi sẽ giúp giãn nở lồng ngực, sơ
thông Can khí đang uất kết, đẩy oxy đến tận cùng các tế bào (môi trường giàu
oxy sẽ ức chế tế bào ung thư phát triển).
- Giấc ngủ sinh học: Bắt buộc phải ngủ sâu trước 23h đêm.
Theo nhịp sinh học kinh lạc, từ 23h - 3h sáng là "thời điểm vàng" để
kinh Đởm và kinh Can (Mật và Gan) thực hiện chức năng lọc máu, thải độc tàn dư
của hóa chất/phóng xạ. Thức khuya là tự tước đi khả năng tự thải độc của cơ
thể.
VI. KẾT LUẬN
Ung
thư tuyến giáp không phải là dấu chấm hết, mà là một lời cảnh tỉnh gay gắt từ
cơ thể yêu cầu chúng ta phải thay đổi.
Chiến
lược điều trị hoàn hảo nhất chính là sự hiệp đồng tác chiến. Chúng ta cần sự
chính xác, dứt khoát của Y học hiện đại (phẫu thuật, xạ trị) để như một
"nhát kiếm" cắt đứt mầm mống ác tính đang hiện hữu. Đồng thời, chúng
ta khẩn thiết cần sự bao dung, sâu sắc của Y học cổ truyền (Nam dược, châm cứu,
dưỡng sinh) để làm nhiệm vụ "dọn rác" hệ bạch huyết, hóa giải đàm
thấp, phục hồi thể trạng và bít kín mọi kẽ hở không cho ung thư có cơ hội quay
trở lại. Đông y chữa bệnh ở người, Tây y chữa người có bệnh; kết hợp lại, ta
cứu được cả sinh mệnh lẫn chất lượng cuộc sống.
Nội dung bài viếtx